mental imagery

mental imagery

She uses mental imagery to picture a peaceful beach scene.

Định nghĩa

Danh từ: Hình ảnh tinh thần (mental imagery) khả năng hình thành các hình ảnh trong tâm trí về những sự vật hoặc sự kiện, không cần sự kích thích trực tiếp từ giác quan. Nói cách khác, đây quá trình "nhìn thấy" hoặc "tưởng tượng" một thứ đó trong đầu, dựa trên trí nhớ hoặc sự sáng tạo.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhắm mắt sử dụng hình ảnh tinh thần để hình dung một bãi biển yên bình.)
  • (Các vận động viên thường luyện tập hình ảnh tinh thần để cải thiện hiệu suất.)
  • (Hình ảnh tinh thần của anh về sự kiện đó sống động đến nỗi anh vẫn có thể nghe thấy ấy trong trí tưởng tượng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in mental imagery": tham gia vào quá trình hình thành hình ảnh tinh thần.
    • The therapist asked the patient to engage in mental imagery to reduce anxiety. (Nhà trị liệu yêu cầu bệnh nhân tham gia vào hình ảnh tinh thần để giảm lo âu.)
  • "guided mental imagery": hình ảnh tinh thần hướng dẫn (thường dùng trong thiền hoặc trị liệu).
    • Guided mental imagery helps people relax by leading them through a calming scene. (Hình ảnh tinh thần hướng dẫn giúp mọi người thư giãn bằng cách dẫn dắt họ qua một cảnh tượng êm dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mental image (cụm danh từ): hình ảnh tinh thần cụ thể (một trường hợp riêng lẻ của mental imagery).
    • He had a clear mental image of his childhood home. (Anh ấy một hình ảnh tinh thần rõ ràng về ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)
  • Imagery (danh từ): hình ảnh (thường dùng trong văn học hoặc nghệ thuật để chỉ các mô tả sống động).
    • The poem uses vivid imagery to describe the sunset. (Bài thơ sử dụng hình ảnh sống động để mô tả hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Imagination (trí tưởng tượng): khả năng hình thành hình ảnh hoặc ý tưởng trong tâm trí.
    • He could still hear her in his imagination. (Anh ấy vẫn có thể nghe thấy ấy trong trí tưởng tượng của mình.)
  • Visualization (sự hình dung): quá trình tạo ra hình ảnh trực quan trong tâm trí, đặc biệt chủ đích.
    • Visualization is a key technique in sports psychology. (Sự hình dung một kỹ thuật chính trong tâm lý học thể thao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call up: gợi lên (hình ảnh hoặc ký ức trong tâm trí).
    • She called up mental imagery of her grandmother's garden. ( ấy gợi lên hình ảnh tinh thần về khu vườn của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • In one's mind's eye: trong mắt tâm trí (một cách diễn đạt để chỉ việc hình dung điều đó).
    • In his mind's eye, he could see the mountains he had visited years ago. (Trong mắt tâm trí, anh ấy có thể thấy những ngọn núi mình đã ghé thăm nhiều năm trước.)